tiên lượng
Định nghĩa
Động từ:
- Đoán trước, dự đoán kết quả (thường trong y học): "tiên lượng" là hành động dựa trên các dấu hiệu, triệu chứng hoặc dữ liệu hiện có để phán đoán diễn biến, kết cục của một bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe trong tương lai.
- Đánh giá khả năng xảy ra: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tiên lượng" cũng được dùng để dự đoán kết quả của một sự việc, sự kiện dựa trên những thông tin sẵn có.
Danh từ:
- Sự dự đoán về kết quả: "tiên lượng" chỉ bản thân kết quả dự đoán đó, thường được đưa ra bởi bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Phán đoán y học: Trong y khoa, "tiên lượng" là nhận định về khả năng hồi phục, thời gian sống, hoặc diễn biến của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bác sĩ tiên lượng bệnh nhân sẽ hồi phục sau một tuần. (Bác sĩ dự đoán bệnh nhân sẽ khỏe lại sau một tuần.)
- Các chuyên gia tiên lượng nền kinh tế sẽ tăng trưởng chậm trong quý tới. (Các chuyên gia dự đoán kinh tế sẽ phát triển chậm hơn.)
Danh từ:
- Tiên lượng của bệnh nhân này rất khả quan. (Kết quả dự đoán cho bệnh nhân này là tốt đẹp.)
- Bác sĩ đưa ra tiên lượng xấu về tình trạng của anh ấy. (Bác sĩ thông báo dự đoán không tốt về tình hình của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiên lượng bệnh": dự đoán diễn biến của một căn bệnh cụ thể.
- Tiên lượng bệnh ung thư phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện. (Dự đoán về ung thư dựa vào thời điểm phát hiện sớm hay muộn.)
"tiên lượng sống": dự đoán thời gian hoặc khả năng sống sót.
- Bệnh nhân có tiên lượng sống khoảng 6 tháng. (Bệnh nhân được dự đoán sẽ sống thêm khoảng 6 tháng.)
"tiên lượng kinh tế": dự báo về tình hình kinh tế trong tương lai.
- Tiên lượng kinh tế năm nay khả quan nhờ xuất khẩu tăng. (Dự báo kinh tế tốt vì xuất khẩu tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Lượng (danh từ): sự đo đếm, ước tính.
- Lượng mưa trong tháng này cao hơn trung bình. (Đo lường lượng mưa.)
Tiên tri (động từ): dự đoán trước (thường mang tính tâm linh hoặc siêu nhiên).
- Nhà tiên tri dự đoán tương lai. (Người dự đoán trước các sự kiện.)
Dự báo (động từ): đưa ra nhận định về điều sắp xảy ra (thường trong khí tượng, kinh tế).
- Dự báo thời tiết hôm nay có mưa. (Dự đoán thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Dự đoán: ước lượng hoặc phán đoán trước kết quả.
- Dự đoán kết quả trận đấu rất khó. (Phán đoán trước kết quả trận đấu.)
- Phán đoán: đưa ra nhận xét dựa trên suy luận.
- Phán đoán của bác sĩ rất chính xác. (Nhận xét của bác sĩ.)
- Đoán trước: dự liệu điều sẽ xảy ra.
- Không ai có thể đoán trước tương lai. (Không ai biết trước điều gì.)
Thành ngữ liên quan
- Tiên lượng bất thường: dự đoán không theo quy luật thông thường, chỉ tình huống khó lường.
- Bệnh nhân có tiên lượng bất thường, khiến bác sĩ bất ngờ. (Dự đoán không như mong đợi.)
- Tiên lượng xấu: dự đoán kết quả không tốt.
- Tiên lượng xấu khiến gia đình lo lắng. (Dự đoán không khả quan.)